Mào gà tiếng Đức là gì?
"mào gà" trong tiếng Đức là der Brandschopf (danh từ), der Hahnenkamm (danh từ).
der Brandschopf Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mào gà, kê quan, kê đầu, mồng gà.
Xem đầy đủ từ "Brandschopf": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Hahnenkamm Danh từ · giống đực
[ˈhaːnənˌkam] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mào gà.
Xem đầy đủ từ "Hahnenkamm": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mào gà tiếng Đức là gì?
"mào gà" trong tiếng Đức là der Brandschopf (danh từ), der Hahnenkamm (danh từ).