TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mào gà tiếng Đức là gì?

"mào gà" trong tiếng Đức là der Brandschopf (danh từ), der Hahnenkamm (danh từ).

der Brandschopf Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mào gà, kê quan, kê đầu, mồng gà.

Xem đầy đủ từ "Brandschopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Hahnenkamm Danh từ · giống đực

[ˈhaːnənˌkam] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mào gà.

Xem đầy đủ từ "Hahnenkamm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mào gà tiếng Đức là gì?

"mào gà" trong tiếng Đức là der Brandschopf (danh từ), der Hahnenkamm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.