TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Màu đen tiếng Đức là gì?

"màu đen" trong tiếng Đức là das Schwarz (danh từ).

das Schwarz Danh từ · giống trung

/ʃvarts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu đen.

  • Was ist das für ein schwarzes Zeug? Cái thứ màu đen này là gì vậy?
  • Krähen sind schwarz. Quạ màu đen.

Xem đầy đủ từ "Schwarz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "màu đen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Màu đen tiếng Đức là gì?

"màu đen" trong tiếng Đức là das Schwarz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.