Màu mỡ tiếng Đức là gì?
"màu mỡ" trong tiếng Đức là geil (tính từ), fruchtbar (tính từ).
geil Tính từ
/ɡaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu mỡ.
fruchtbar Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu mỡ.
Xem đầy đủ từ "fruchtbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Màu mỡ tiếng Đức là gì?
"màu mỡ" trong tiếng Đức là geil (tính từ), fruchtbar (tính từ).