TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máng tiếng Đức là gì?

"máng" trong tiếng Đức là der Futtertrog (danh từ), die Mulde (danh từ), der Trog (danh từ).

der Futtertrog Danh từ · giống đực

/ˈfʊtɐˌtʁoːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng, máng ăn.

Xem đầy đủ từ "Futtertrog": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Mulde Danh từ · giống cái

/ˈmʊldə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng, máng ăn.

Xem đầy đủ từ "Mulde": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Trog Danh từ · giống đực

/tʁoːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng, máng ăn.

Xem đầy đủ từ "Trog": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máng tiếng Đức là gì?

"máng" trong tiếng Đức là der Futtertrog (danh từ), die Mulde (danh từ), der Trog (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.