Máy ảnh tiếng Đức là gì?
"máy ảnh" trong tiếng Đức là die Kamera (danh từ), der Fotoapparat (danh từ).
die Kamera Danh từ · giống cái
[ˈkaməʁa] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
- Ich habe meine Kamera eigentlich nicht vergessen. Ich wollte einfach nicht fotografieren. Thật ra không phải là tôi quên máy ảnh. Chỉ là tôi không muốn chụp ảnh thôi.
- Er hat eine Kamera. Nó có một máy ảnh.
der Fotoapparat Danh từ · giống đực
/ˈfoːtoʔapaˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy hình, máy chụp hình, máy chụp ảnh, máy ảnh, ca-mê-ra.
- Dieser Fotoapparat gefällt mir nicht. Tôi không thích chiếc máy ảnh này.
Xem đầy đủ từ "Fotoapparat": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy ảnh tiếng Đức là gì?
"máy ảnh" trong tiếng Đức là die Kamera (danh từ), der Fotoapparat (danh từ).