Máy bán hàng tiếng Đức là gì?
"máy bán hàng" trong tiếng Đức là der/das Automat (danh từ), der Verkaufsautomat (danh từ).
der/das Automat Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˌaʊ̯toˈmaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bán hàng.
- Dieser Automat geht nicht. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
- Dieser Automat funktioniert nicht. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Xem đầy đủ từ "Automat": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Verkaufsautomat Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bán hàng.
Xem đầy đủ từ "Verkaufsautomat": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy bán hàng tiếng Đức là gì?
"máy bán hàng" trong tiếng Đức là der/das Automat (danh từ), der Verkaufsautomat (danh từ).