der Verkaufsautomat
số nhiều: die Verkaufsautomaten · sinh cách: des Verkaufsautomaten
der Verkaufsautomat nghĩa là máy bán hàng.
Nghĩa của Verkaufsautomat
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Máy bán hàng.
Biến cách của Verkaufsautomat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verkaufsautomat | die Verkaufsautomaten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkaufsautomaten | der Verkaufsautomaten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkaufsautomaten | den Verkaufsautomaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verkaufsautomaten | die Verkaufsautomaten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkaufsautomat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vending machine
Câu hỏi thường gặp
Verkaufsautomat nghĩa là gì?
Verkaufsautomat (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.
Verkaufsautomat là der, die hay das?
Verkaufsautomat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkaufsautomat); số nhiều: die Verkaufsautomaten.