TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verkaufsautomat

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verkaufsautomaten · sinh cách: des Verkaufsautomaten

der Verkaufsautomat nghĩa là máy bán hàng.

Nghĩa của Verkaufsautomat

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Máy bán hàng.

Biến cách của Verkaufsautomat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verkaufsautomatdie Verkaufsautomaten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkaufsautomatender Verkaufsautomaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkaufsautomatenden Verkaufsautomaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verkaufsautomatendie Verkaufsautomaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkaufsautomat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vending machine

Câu hỏi thường gặp

Verkaufsautomat nghĩa là gì?

Verkaufsautomat (danh từ) nghĩa là máy bán hàng.

Verkaufsautomat là der, die hay das?

Verkaufsautomat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkaufsautomat); số nhiều: die Verkaufsautomaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.