die Verkehrsampel
số nhiều: die Verkehrsampeln · sinh cách: der Verkehrsampel
die Verkehrsampel nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông.
Nghĩa của Verkehrsampel
Danh từ · giống cái
- Đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đèn xanh đỏ.
Biến cách của Verkehrsampel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verkehrsampel | die Verkehrsampeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verkehrsampel | der Verkehrsampeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verkehrsampel | den Verkehrsampeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verkehrsampel | die Verkehrsampeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verkehrsampel
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Verkehrsampel
- Die Verkehrsampel wurde rot. Đèn giao thông chuyển sang màu đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #636464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic light
Câu hỏi thường gặp
Verkehrsampel nghĩa là gì?
Verkehrsampel (danh từ) nghĩa là đèn giao thông, đèn hiệu, đèn hiệu giao thông.
Verkehrsampel là der, die hay das?
Verkehrsampel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verkehrsampel); số nhiều: die Verkehrsampeln.