TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy cắt cỏ tiếng Đức là gì?

"máy cắt cỏ" trong tiếng Đức là der Rasenmäher (danh từ).

der Rasenmäher Danh từ · giống đực

/ˈʁaːzn̩ˌmɛːɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy cắt cỏ.

  • Dieser Rasenmäher läuft mit Benzin. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.

Xem đầy đủ từ "Rasenmäher": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy cắt cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy cắt cỏ tiếng Đức là gì?

"máy cắt cỏ" trong tiếng Đức là der Rasenmäher (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.