Máy cắt cỏ tiếng Đức là gì?
"máy cắt cỏ" trong tiếng Đức là der Rasenmäher (danh từ).
der Rasenmäher Danh từ · giống đực
/ˈʁaːzn̩ˌmɛːɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy cắt cỏ.
- Dieser Rasenmäher läuft mit Benzin. Cái máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
Xem đầy đủ từ "Rasenmäher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy cắt cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy cắt cỏ tiếng Đức là gì?
"máy cắt cỏ" trong tiếng Đức là der Rasenmäher (danh từ).