TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy chiếu tiếng Đức là gì?

"máy chiếu" trong tiếng Đức là der Bildwerfer (danh từ), der Projektor (danh từ).

der Bildwerfer Danh từ · giống đực

/ˈbɪltˌvɛʁfɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chiếu.

Xem đầy đủ từ "Bildwerfer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Projektor Danh từ · giống đực

/pʁoˈjɛktoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chiếu.

Xem đầy đủ từ "Projektor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy chiếu tiếng Đức là gì?

"máy chiếu" trong tiếng Đức là der Bildwerfer (danh từ), der Projektor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.