Máy khoan tiếng Đức là gì?
"máy khoan" trong tiếng Đức là der Bohrer (danh từ), die Bohrmaschine (danh từ).
der Bohrer Danh từ · giống đực
/ˈboːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy khoan.
die Bohrmaschine Danh từ · giống cái
/ˈboːɐ̯maˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy khoan.
Xem đầy đủ từ "Bohrmaschine": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy khoan tiếng Đức là gì?
"máy khoan" trong tiếng Đức là der Bohrer (danh từ), die Bohrmaschine (danh từ).