TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy khoan tiếng Đức là gì?

"máy khoan" trong tiếng Đức là der Bohrer (danh từ), die Bohrmaschine (danh từ).

der Bohrer Danh từ · giống đực

/ˈboːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy khoan.

Xem đầy đủ từ "Bohrer": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bohrmaschine Danh từ · giống cái

/ˈboːɐ̯maˌʃiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy khoan.

Xem đầy đủ từ "Bohrmaschine": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy khoan tiếng Đức là gì?

"máy khoan" trong tiếng Đức là der Bohrer (danh từ), die Bohrmaschine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.