TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy tính điện tử tiếng Đức là gì?

"máy tính điện tử" trong tiếng Đức là der Computer (danh từ), der Rechner (danh từ).

der Computer Danh từ · giống đực

/kɔmˈpjuːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử.

Xem đầy đủ từ "Computer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rechner Danh từ · giống đực

/ˈʁɛçnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.

Xem đầy đủ từ "Rechner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính điện tử tiếng Đức là gì?

"máy tính điện tử" trong tiếng Đức là der Computer (danh từ), der Rechner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.