TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Máy tính tiền tiếng Đức là gì?

"máy tính tiền" trong tiếng Đức là die Kasse (danh từ), die Registrierkasse (danh từ).

die Kasse Danh từ · giống cái

/ˈkasə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính tiền.

Xem đầy đủ từ "Kasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Registrierkasse Danh từ · giống cái

/ʁeɡɪsˈtʁiːɐ̯ˌkasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính tiền.

Xem đầy đủ từ "Registrierkasse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy tính tiền tiếng Đức là gì?

"máy tính tiền" trong tiếng Đức là die Kasse (danh từ), die Registrierkasse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.