TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Registrierkasse

danh từ giống cái
/ʁeɡɪsˈtʁiːɐ̯ˌkasn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Registrierkassen · sinh cách: der Registrierkasse

die Registrierkasse nghĩa là máy tính tiền.

Nghĩa của Registrierkasse

Danh từ · giống cái

  1. Máy tính tiền.

Biến cách của Registrierkasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Registrierkassedie Registrierkassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Registrierkasseder Registrierkassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Registrierkasseden Registrierkassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Registrierkassedie Registrierkassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Registrierkasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash register

Câu hỏi thường gặp

Registrierkasse nghĩa là gì?

Registrierkasse (danh từ) nghĩa là máy tính tiền.

Registrierkasse là der, die hay das?

Registrierkasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Registrierkasse); số nhiều: die Registrierkassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.