Máy vi tính tiếng Đức là gì?
"máy vi tính" trong tiếng Đức là der Computer (danh từ), der Rechner (danh từ).
der Computer Danh từ · giống đực
/kɔmˈpjuːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy vi tính, máy điện toán, máy tính điện tử.
- Nur sie kann den Computer benutzen. Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.
- Nur sie kann den Computer benützen. Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.
Xem đầy đủ từ "Computer": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rechner Danh từ · giống đực
/ˈʁɛçnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
- Ich brauche einen neuen Rechner. Tôi cần có một máy vi tính mới.
Xem đầy đủ từ "Rechner": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy vi tính tiếng Đức là gì?
"máy vi tính" trong tiếng Đức là der Computer (danh từ), der Rechner (danh từ).