Mãi mãi tiếng Đức là gì?
"mãi mãi" trong tiếng Đức là für immer (phó từ).
für immer Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mãi mãi, vĩnh viễn.
Xem đầy đủ từ "für immer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mãi mãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mãi mãi tiếng Đức là gì?
"mãi mãi" trong tiếng Đức là für immer (phó từ).