Mèo con tiếng Đức là gì?
"mèo con" trong tiếng Đức là das Kätzchen (danh từ).
das Kätzchen Danh từ · giống trung
/ˈkɛtsçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo con, miu, miu con.
- Ich liebe kleine Kätzchen. Tôi thích mèo con.
Xem đầy đủ từ "Kätzchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mèo con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mèo con tiếng Đức là gì?
"mèo con" trong tiếng Đức là das Kätzchen (danh từ).