TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Katzenjunges

danh từ giống trung
[ˈkatsn̩ˌjʊŋəs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Katzenjunge · sinh cách: des Katzenjungen

das Katzenjunges nghĩa là mèo con, miu, miu con.

Nghĩa của Katzenjunges

Danh từ · giống trung

  1. Mèo con, miu, miu con.

Biến cách của Katzenjunges (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Katzenjungesdie Katzenjunge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Katzenjungender Katzenjunger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Katzenjungemden Katzenjungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Katzenjungesdie Katzenjunge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Katzenjunges

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitten

Câu hỏi thường gặp

Katzenjunges nghĩa là gì?

Katzenjunges (danh từ) nghĩa là mèo con, miu, miu con.

Katzenjunges là der, die hay das?

Katzenjunges là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Katzenjunges); số nhiều: die Katzenjunge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.