TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mét tiếng Đức là gì?

"mét" trong tiếng Đức là der Meter (danh từ).

der Meter Danh từ · giống đực

/ˈmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mét (đơn vị chiều dài).

  • Er ist einen Meter zweiundfünfzig groß. Anh ta cao mét rưỡi.
  • Das Wasser ist ungefähr zwei Meter tief. Chỗ nước này sâu hai mét.

Xem đầy đủ từ "Meter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mét tiếng Đức là gì?

"mét" trong tiếng Đức là der Meter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.