Mét tiếng Đức là gì?
"mét" trong tiếng Đức là der Meter (danh từ).
der Meter Danh từ · giống đực
/ˈmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mét (đơn vị chiều dài).
- Er ist einen Meter zweiundfünfzig groß. Anh ta cao mét rưỡi.
- Das Wasser ist ungefähr zwei Meter tief. Chỗ nước này sâu hai mét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mét tiếng Đức là gì?
"mét" trong tiếng Đức là der Meter (danh từ).