Mê cung tiếng Đức là gì?
"mê cung" trong tiếng Đức là das Labyrinth (danh từ), der Irrgarten (danh từ).
das Labyrinth Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mê cung, mê hồn trận.
Xem đầy đủ từ "Labyrinth": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Irrgarten Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mê cung.
Xem đầy đủ từ "Irrgarten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mê cung tiếng Đức là gì?
"mê cung" trong tiếng Đức là das Labyrinth (danh từ), der Irrgarten (danh từ).