Mí tiếng Đức là gì?
"mí" trong tiếng Đức là das Augenlid (danh từ), das Lid (danh từ).
das Augenlid Danh từ · giống trung
/ˈaʊ̯ɡn̩ˌliːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mí mắt, mí.
Xem đầy đủ từ "Augenlid": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Lid Danh từ · giống trung
/liːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mí mắt, mí.
Câu hỏi thường gặp
Mí tiếng Đức là gì?
"mí" trong tiếng Đức là das Augenlid (danh từ), das Lid (danh từ).