TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Lid

danh từ giống trung
/liːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lider · sinh cách: des Lides

das Lid nghĩa là mí mắt, mí.

Nghĩa của Lid

Danh từ · giống trung

  1. Mí mắt, mí.

Biến cách của Lid (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Liddie Lider
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lidesder Lider
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lidden Lidern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Liddie Lider

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lid

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelid

Câu hỏi thường gặp

Lid nghĩa là gì?

Lid (danh từ) nghĩa là mí mắt, mí.

Lid là der, die hay das?

Lid là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lid); số nhiều: die Lider.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.