TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Móng tay tiếng Đức là gì?

"móng tay" trong tiếng Đức là der Nagel (danh từ), der Fingernagel (danh từ).

der Nagel Danh từ · giống đực

/ˈnaːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng, móng tay.

  • Schneide dir die Nägel! Cắt móng tay đi.

Xem đầy đủ từ "Nagel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Fingernagel Danh từ · giống đực

/ˈfɪŋərˌnaːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móng, móng tay.

Xem đầy đủ từ "Fingernagel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Móng tay tiếng Đức là gì?

"móng tay" trong tiếng Đức là der Nagel (danh từ), der Fingernagel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.