Móng tay tiếng Đức là gì?
"móng tay" trong tiếng Đức là der Nagel (danh từ), der Fingernagel (danh từ).
der Nagel Danh từ · giống đực
/ˈnaːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, móng tay.
- Schneide dir die Nägel! Cắt móng tay đi.
der Fingernagel Danh từ · giống đực
/ˈfɪŋərˌnaːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móng, móng tay.
Xem đầy đủ từ "Fingernagel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Móng tay tiếng Đức là gì?
"móng tay" trong tiếng Đức là der Nagel (danh từ), der Fingernagel (danh từ).