Môn-đô-va tiếng Đức là gì?
"môn-đô-va" trong tiếng Đức là Moldau (danh từ riêng), moldauisch (tính từ), Moldawien (danh từ riêng).
Moldau Danh từ riêng
/ˈmɔldaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn-đô-va.
moldauisch Tính từ
/ˈmɔldaʊ̯ɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn-đô-va.
Xem đầy đủ từ "moldauisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Moldawien Danh từ riêng
/mɔlˈdaːvi.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Môn-đô-va.
Xem đầy đủ từ "Moldawien": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Môn-đô-va tiếng Đức là gì?
"môn-đô-va" trong tiếng Đức là Moldau (danh từ riêng), moldauisch (tính từ), Moldawien (danh từ riêng).