Mũ nồi tiếng Đức là gì?
"mũ nồi" trong tiếng Đức là das Barett (danh từ), die Baskenmütze (danh từ).
das Barett Danh từ · giống trung
/baˈʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ nồi.
die Baskenmütze Danh từ · giống cái
/ˈbaskənˌmʏtsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ nồi.
Xem đầy đủ từ "Baskenmütze": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mũ nồi tiếng Đức là gì?
"mũ nồi" trong tiếng Đức là das Barett (danh từ), die Baskenmütze (danh từ).