TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mũi đất tiếng Đức là gì?

"mũi đất" trong tiếng Đức là das Kap (danh từ).

das Kap Danh từ · giống trung

/kap/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũi đất, mũi.

Xem đầy đủ từ "Kap": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mũi đất tiếng Đức là gì?

"mũi đất" trong tiếng Đức là das Kap (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.