Mũi đất tiếng Đức là gì?
"mũi đất" trong tiếng Đức là das Kap (danh từ).
das Kap Danh từ · giống trung
/kap/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũi đất, mũi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mũi đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mũi đất tiếng Đức là gì?
"mũi đất" trong tiếng Đức là das Kap (danh từ).