TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mưa tiếng Đức là gì?

"mưa" trong tiếng Đức là der Regen (danh từ), regnen (động từ).

der Regen Danh từ · giống đực

/ˈʁeːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • Wir hatten letztes Jahr viel Regen. Năm ngoái chúng tôi có nhiều mưa.
  • Bei Regen wird der Ausflug abgesagt. Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy.

Xem đầy đủ từ "Regen": der/die/das, biến cách, cách chia →

regnen Động từ

/ˈʁeː.ɡnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa.

  • Endlich hat es aufgehört zu regnen. Cuối cùng mưa cũng tạnh.
  • „Wird es regnen?“ „Ich hoffe nicht!“ "Trời sắp mưa à?" "Mong là không."

Xem đầy đủ từ "regnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mưa tiếng Đức là gì?

"mưa" trong tiếng Đức là der Regen (danh từ), regnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.