Mưa đá tiếng Đức là gì?
"mưa đá" trong tiếng Đức là der/die Graupel (danh từ), der Hagel (danh từ).
der/die Graupel Danh từ · giống đực hoặc cái
/ˈɡʁaʊ̯pəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa đá.
Xem đầy đủ từ "Graupel": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Hagel Danh từ · giống đực
/ˈhaːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa đá.
Câu hỏi thường gặp
Mưa đá tiếng Đức là gì?
"mưa đá" trong tiếng Đức là der/die Graupel (danh từ), der Hagel (danh từ).