TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mưa đá tiếng Đức là gì?

"mưa đá" trong tiếng Đức là der/die Graupel (danh từ), der Hagel (danh từ).

der/die Graupel Danh từ · giống đực hoặc cái

/ˈɡʁaʊ̯pəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa đá.

Xem đầy đủ từ "Graupel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Hagel Danh từ · giống đực

/ˈhaːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mưa đá.

Xem đầy đủ từ "Hagel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mưa đá tiếng Đức là gì?

"mưa đá" trong tiếng Đức là der/die Graupel (danh từ), der Hagel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.