Mạng lưới xã hội tiếng Đức là gì?
"mạng lưới xã hội" trong tiếng Đức là das Social Network (danh từ), das soziales Netzwerk (danh từ).
das Social Network Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng lưới xã hội.
Xem đầy đủ từ "Social Network": der/die/das, biến cách, cách chia →
das soziales Netzwerk Danh từ · giống trung
/zoˈt͡si̯aːləs ˈnɛt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạng lưới xã hội.
Xem đầy đủ từ "soziales Netzwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mạng lưới xã hội tiếng Đức là gì?
"mạng lưới xã hội" trong tiếng Đức là das Social Network (danh từ), das soziales Netzwerk (danh từ).