TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das soziales Netzwerk

danh từ giống trung
/zoˈt͡si̯aːləs ˈnɛt͡sˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die soziale Netzwerke · sinh cách: des sozialen Netzwerks

das soziales Netzwerk nghĩa là mạng lưới xã hội.

Nghĩa của soziales Netzwerk

Danh từ · giống trung

  1. Mạng lưới xã hội.

Biến cách của soziales Netzwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas soziales Netzwerkdie soziale Netzwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes sozialen Netzwerksder sozialer Netzwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem sozialem Netzwerkden sozialen Netzwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas soziales Netzwerkdie soziale Netzwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soziales Netzwerk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social network

Câu hỏi thường gặp

soziales Netzwerk nghĩa là gì?

soziales Netzwerk (danh từ) nghĩa là mạng lưới xã hội.

soziales Netzwerk là der, die hay das?

soziales Netzwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das soziales Netzwerk); số nhiều: die soziale Netzwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.