TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mạo từ tiếng Đức là gì?

"mạo từ" trong tiếng Đức là der Artikel (danh từ), der Begleiter (danh từ), das Geschlechtswort (danh từ).

der Artikel Danh từ · giống đực

/a(ʁ)ˈtɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo từ, quán từ.

Xem đầy đủ từ "Artikel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Begleiter Danh từ · giống đực

/bəˈɡlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo từ, quán từ.

Xem đầy đủ từ "Begleiter": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Geschlechtswort Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạo từ, quán từ.

Xem đầy đủ từ "Geschlechtswort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạo từ tiếng Đức là gì?

"mạo từ" trong tiếng Đức là der Artikel (danh từ), der Begleiter (danh từ), das Geschlechtswort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.