Mảng tiếng Đức là gì?
"mảng" trong tiếng Đức là das Feld (danh từ), der/das Array (danh từ).
das Feld Danh từ · giống trung
/fɛlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảng.
der/das Array Danh từ · giống đực hoặc trung
/əˈʁɛɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảng.
Câu hỏi thường gặp
Mảng tiếng Đức là gì?
"mảng" trong tiếng Đức là das Feld (danh từ), der/das Array (danh từ).