TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mất ngủ tiếng Đức là gì?

"mất ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafstörung (danh từ).

die Schlafstörung Danh từ · giống cái

[ˈʃlaːfˌʃtøːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất ngủ.

  • Ich habe Schlafstörungen. Tôi bị mất ngủ.

Xem đầy đủ từ "Schlafstörung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất ngủ tiếng Đức là gì?

"mất ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafstörung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.