Mất ngủ tiếng Đức là gì?
"mất ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafstörung (danh từ).
die Schlafstörung Danh từ · giống cái
[ˈʃlaːfˌʃtøːʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất ngủ.
- Ich habe Schlafstörungen. Tôi bị mất ngủ.
Xem đầy đủ từ "Schlafstörung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất ngủ tiếng Đức là gì?
"mất ngủ" trong tiếng Đức là die Schlafstörung (danh từ).