TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mặc dù tiếng Đức là gì?

"mặc dù" trong tiếng Đức là trotz (giới từ), obwohl (liên từ).

trotz Giới từ

/trɔts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc dù, không kể, bất chấp.

  • Trotz ihrer vielen Fehler kann ich nicht anders, als sie zu lieben. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm.
  • Trotz seines Reichtums und seines Ruhms ist er unglücklich. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "trotz": der/die/das, biến cách, cách chia →

obwohl Liên từ

/ɔpˈvoːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.

  • Obwohl er sich entschuldigt hat, bin ich immer noch wütend. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
  • Obwohl Tom müde war, hat er weitergearbeitet. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc.

Xem đầy đủ từ "obwohl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mặc dù tiếng Đức là gì?

"mặc dù" trong tiếng Đức là trotz (giới từ), obwohl (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.