TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Mệnh đề tiếng Đức là gì?

"mệnh đề" trong tiếng Đức là die Proposition (danh từ), der Nebensatz (danh từ).

die Proposition Danh từ · giống cái

[pʁopoziˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mệnh đề.

Xem đầy đủ từ "Proposition": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Nebensatz Danh từ · giống đực

[ˈneːbm̩zats] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vế câu, mệnh đề.

Xem đầy đủ từ "Nebensatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mệnh đề tiếng Đức là gì?

"mệnh đề" trong tiếng Đức là die Proposition (danh từ), der Nebensatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.