Mệnh đề tiếng Đức là gì?
"mệnh đề" trong tiếng Đức là die Proposition (danh từ), der Nebensatz (danh từ).
die Proposition Danh từ · giống cái
[pʁopoziˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mệnh đề.
Xem đầy đủ từ "Proposition": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Nebensatz Danh từ · giống đực
[ˈneːbm̩zats] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vế câu, mệnh đề.
Xem đầy đủ từ "Nebensatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề tiếng Đức là gì?
"mệnh đề" trong tiếng Đức là die Proposition (danh từ), der Nebensatz (danh từ).