die Proposition
số nhiều: die Propositionen · sinh cách: der Proposition
die Proposition nghĩa là mệnh đề.
Nghĩa của Proposition
Danh từ · giống cái
- Mệnh đề.
Biến cách của Proposition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Proposition | die Propositionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Proposition | der Propositionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Proposition | den Propositionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Proposition | die Propositionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Proposition
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proposition; proposition; proposition; proposal
Câu hỏi thường gặp
Proposition nghĩa là gì?
Proposition (danh từ) nghĩa là mệnh đề.
Proposition là der, die hay das?
Proposition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Proposition); số nhiều: die Propositionen.