TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Proposition

danh từ giống cái
[pʁopoziˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Propositionen · sinh cách: der Proposition

die Proposition nghĩa là mệnh đề.

Nghĩa của Proposition

Danh từ · giống cái

  1. Mệnh đề.

Biến cách của Proposition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Propositiondie Propositionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Propositionder Propositionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Propositionden Propositionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Propositiondie Propositionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Proposition

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proposition; proposition; proposition; proposal

Câu hỏi thường gặp

Proposition nghĩa là gì?

Proposition (danh từ) nghĩa là mệnh đề.

Proposition là der, die hay das?

Proposition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Proposition); số nhiều: die Propositionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.