Mộc mạc tiếng Đức là gì?
"mộc mạc" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), simpel (tính từ).
einfach Tính từ
/ˈʔaɪ̯nfax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Xem đầy đủ từ "einfach": der/die/das, biến cách, cách chia →
simpel Tính từ
/ˈzɪmpl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Câu hỏi thường gặp
Mộc mạc tiếng Đức là gì?
"mộc mạc" trong tiếng Đức là einfach (tính từ), simpel (tính từ).