TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một lần nữa tiếng Đức là gì?

"một lần nữa" trong tiếng Đức là nochmal (phó từ), erneut (phó từ).

nochmal Phó từ

/ˈnɔχmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại, một lần nữa.

  • Vielleicht darf ich es nochmal machen. Có lẽ tôi có thể làm lại nó một lần nữa.

Xem đầy đủ từ "nochmal": der/die/das, biến cách, cách chia →

erneut Phó từ

/ɛʁˈnɔɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại, một lần nữa.

Xem đầy đủ từ "erneut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một lần nữa tiếng Đức là gì?

"một lần nữa" trong tiếng Đức là nochmal (phó từ), erneut (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.