TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Một phần tiếng Đức là gì?

"một phần" trong tiếng Đức là teilweise (tính từ).

teilweise Tính từ

/ˈtaɪ̯lˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một phần, bán phần.

  • Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.

Xem đầy đủ từ "teilweise": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một phần tiếng Đức là gì?

"một phần" trong tiếng Đức là teilweise (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.