Một phần tiếng Đức là gì?
"một phần" trong tiếng Đức là teilweise (tính từ).
teilweise Tính từ
/ˈtaɪ̯lˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một phần, bán phần.
- Die Mauer ist teilweise von Efeu bedeckt. Một phần bức tường bị cây thường xuân che phủ.
Xem đầy đủ từ "teilweise": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một phần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một phần tiếng Đức là gì?
"một phần" trong tiếng Đức là teilweise (tính từ).