Mụn nhọt tiếng Đức là gì?
"mụn nhọt" trong tiếng Đức là das Wimmerl (danh từ), der Pickel (danh từ).
das Wimmerl Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mụn nhọt, mụn.
Xem đầy đủ từ "Wimmerl": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Pickel Danh từ · giống đực
/ˈpɪkəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mụn nhọt, mụn.
Câu hỏi thường gặp
Mụn nhọt tiếng Đức là gì?
"mụn nhọt" trong tiếng Đức là das Wimmerl (danh từ), der Pickel (danh từ).