TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ma cà rồng tiếng Đức là gì?

"ma cà rồng" trong tiếng Đức là der Vampir (danh từ), der Blutsauger (danh từ).

der Vampir Danh từ · giống đực

/vamˈpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cà rồng.

  • Vampire lieben die Dunkelheit. Ma cà rồng thích bóng tối.
  • Gibt es wirklich Vampire? Ma cà rồng có thật không?

Xem đầy đủ từ "Vampir": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Blutsauger Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cà rồng.

Xem đầy đủ từ "Blutsauger": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ma cà rồng tiếng Đức là gì?

"ma cà rồng" trong tiếng Đức là der Vampir (danh từ), der Blutsauger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.