Ma-nơ-canh tiếng Đức là gì?
"ma-nơ-canh" trong tiếng Đức là die Schaufensterfigur (danh từ), die Schaufensterpuppe (danh từ).
die Schaufensterfigur Danh từ · giống cái
[ˈʃaʊ̯fɛnstɐfiˌɡuːɐ̯] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-nơ-canh.
Xem đầy đủ từ "Schaufensterfigur": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schaufensterpuppe Danh từ · giống cái
/ˈʃaʊ̯fɛnstɐpʊpə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma-nơ-canh.
Xem đầy đủ từ "Schaufensterpuppe": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ma-nơ-canh tiếng Đức là gì?
"ma-nơ-canh" trong tiếng Đức là die Schaufensterfigur (danh từ), die Schaufensterpuppe (danh từ).