Manh mối tiếng Đức là gì?
"manh mối" trong tiếng Đức là der Hinweis (danh từ), der Anhaltspunkt (danh từ).
der Hinweis Danh từ · giống đực
/ˈhɪnvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Manh mối.
Xem đầy đủ từ "Hinweis": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Anhaltspunkt Danh từ · giống đực
/ˈanhalt͡sˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Manh mối.
Xem đầy đủ từ "Anhaltspunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Manh mối tiếng Đức là gì?
"manh mối" trong tiếng Đức là der Hinweis (danh từ), der Anhaltspunkt (danh từ).