TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Manh mối tiếng Đức là gì?

"manh mối" trong tiếng Đức là der Hinweis (danh từ), der Anhaltspunkt (danh từ).

der Hinweis Danh từ · giống đực

/ˈhɪnvaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Manh mối.

Xem đầy đủ từ "Hinweis": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Anhaltspunkt Danh từ · giống đực

/ˈanhalt͡sˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Manh mối.

Xem đầy đủ từ "Anhaltspunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Manh mối tiếng Đức là gì?

"manh mối" trong tiếng Đức là der Hinweis (danh từ), der Anhaltspunkt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.