TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Miêu tả tiếng Đức là gì?

"miêu tả" trong tiếng Đức là beschreiben (động từ), die Beschreibung (danh từ).

beschreiben Động từ

/bəˈʃʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miêu tả, mô tả.

  • Beschreibe Tom. Hãy miêu tả Tom.

Xem đầy đủ từ "beschreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Beschreibung Danh từ · giống cái

/bəˈʃʁaɪ̯bʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô tả, miêu tả.

Xem đầy đủ từ "Beschreibung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Miêu tả tiếng Đức là gì?

"miêu tả" trong tiếng Đức là beschreiben (động từ), die Beschreibung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.