Não tiếng Đức là gì?
"não" trong tiếng Đức là das Gehirn (danh từ), das Hirn (danh từ).
das Gehirn Danh từ · giống trung
/ɡəˈhɪʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Óc, não.
- Ich verstehe nicht, wie das menschliche Gehirn funktioniert. Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào.
das Hirn Danh từ · giống trung
/hɪʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Óc, não.
Câu hỏi thường gặp
Não tiếng Đức là gì?
"não" trong tiếng Đức là das Gehirn (danh từ), das Hirn (danh từ).