TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Não tiếng Đức là gì?

"não" trong tiếng Đức là das Gehirn (danh từ), das Hirn (danh từ).

das Gehirn Danh từ · giống trung

/ɡəˈhɪʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

  • Ich verstehe nicht, wie das menschliche Gehirn funktioniert. Tôi không hiểu não người hoạt động như thế nào.

Xem đầy đủ từ "Gehirn": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Hirn Danh từ · giống trung

/hɪʁn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Óc, não.

Xem đầy đủ từ "Hirn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Não tiếng Đức là gì?

"não" trong tiếng Đức là das Gehirn (danh từ), das Hirn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.