TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nên tiếng Đức là gì?

"nên" trong tiếng Đức là sollen (động từ), also (liên từ).

sollen Động từ

/ˈzɔlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên.

  • Ich hätte mich bei Tom entschuldigen sollen. Đáng lẽ ra tôi nên xin lỗi Tom mới phải.
  • Vielleicht hätte ich es eher tun sollen. Có lẽ tôi nên làm điều này sớm hơn mới phải.

Xem đầy đủ từ "sollen": der/die/das, biến cách, cách chia →

also Liên từ

/ˈʔalzoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên, thế nên, vậy nên, thành ra, thành thử.

  • Ich bin gerade auf Arbeit, also rufe ich dich später an. Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau.
  • Es war äußerst heiß, also zog ich meinen Mantel aus. Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.

Xem đầy đủ từ "also": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nên tiếng Đức là gì?

"nên" trong tiếng Đức là sollen (động từ), also (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.