TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nói chuyện tiếng Đức là gì?

"nói chuyện" trong tiếng Đức là reden (động từ).

reden Động từ

/ˈʁeːdən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.

  • Frauen wollen gewöhnlich nicht mit mir reden. Phụ nữ thường không muốn nói chuyện với tôi.
  • Ich mag seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.

Xem đầy đủ từ "reden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói chuyện tiếng Đức là gì?

"nói chuyện" trong tiếng Đức là reden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.