Nói chuyện tiếng Đức là gì?
"nói chuyện" trong tiếng Đức là reden (động từ).
reden Động từ
/ˈʁeːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
- Frauen wollen gewöhnlich nicht mit mir reden. Phụ nữ thường không muốn nói chuyện với tôi.
- Ich mag seine Art zu reden nicht. Tôi không ưa cách anh ta nói chuyện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói chuyện tiếng Đức là gì?
"nói chuyện" trong tiếng Đức là reden (động từ).