TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Nói láo tiếng Đức là gì?

"nói láo" trong tiếng Đức là lügen (động từ).

lügen Động từ

/ˈlyːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói dối, nói láo.

Xem đầy đủ từ "lügen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói láo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói láo tiếng Đức là gì?

"nói láo" trong tiếng Đức là lügen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.