Nói tục tiếng Đức là gì?
"nói tục" trong tiếng Đức là fluchen (động từ), schimpfen (động từ).
fluchen Động từ
/ˈfluːxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói tục, văng tục, nói bậy, chửi tục, chửi bậy.
Xem đầy đủ từ "fluchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schimpfen Động từ
/ˈʃɪmpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói tục, văng tục, chửi tục, chửi.
Xem đầy đủ từ "schimpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Nói tục tiếng Đức là gì?
"nói tục" trong tiếng Đức là fluchen (động từ), schimpfen (động từ).