Nón tiếng Đức là gì?
"nón" trong tiếng Đức là der Hut (danh từ).
der Hut Danh từ · giống đực
/huːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ, nón.
- Sie hat den Hut ihres Mannes gebürstet. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nón tiếng Đức là gì?
"nón" trong tiếng Đức là der Hut (danh từ).